連衿

lián jīnliên câm

Hán Việt: liên câm · Pinyin: lián jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹连襟。

Cấu tạo: 連 (liên) + 衿 (câm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Anh em cột chèo

Từ liên quan

Gần nghĩa

衿契 · 連串 · 連書 · 連雲 · 连亘 · 連任 · 連體 · 连作