逮訊 dǎi xùn · đãi tấn Hán Việt: đãi tấn · Pinyin: dǎi xùn Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 訊 (tấn)Pinyindǎi xùnHán Việtđãi tấnCấu tạo逮 + 訊 · đãi + tấn nghĩa thành phần: đãi + tấn