逮逮
đãi đãi
Hán Việt: đãi đãi · Pinyin: dǎi dǎi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 富盛而熟習的樣子。《禮記.孔子閒居》:「威儀逮逮,不可選也。」也作「棣棣」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文雅安和貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文雅安和貌。
Hán Việt: đãi đãi · Pinyin: dǎi dǎi