進錢 jìn qián · tiến tiễn Hán Việt: tiến tiễn · Pinyin: jìn qián Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 錢 (tiễn)Pinyinjìn qiánHán Việttiến tiễnCấu tạo進 + 錢 · tiến + tiễn nghĩa thành phần: tiến + tiễn Nghĩa EngCihui 進錢 jìnqián n. income; proceeds