進飯 jìn fàn · tiến phạn Hán Việt: tiến phạn · Pinyin: jìn fàn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 飯 (phạn)Pinyinjìn fànHán Việttiến phạnCấu tạo進 + 飯 · tiến + phạn nghĩa thành phần: tiến + phạn