逴逴

trác trác

Hán Việt: trác trác

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (trác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高遠的樣子。《楚辭.宋玉.九辯》:「春秋逴逴而日高兮,然惆悵而自悲。」