逸僧

yì sēng dật tăng

Hán Việt: dật tăng · Pinyin: yì sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游方僧。云游四方之僧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游方僧。云游四方之僧。