逸黨 yì dǎng · dật đảng Hán Việt: dật đảng · Pinyin: yì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 黨 (đảng)Pinyinyì dǎngHán Việtdật đảngCấu tạo逸 + 黨 · dật + đảng nghĩa thành phần: dật + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指荒淫放荡的一伙人。Tân Hoa Tự Điển 1.指荒淫放荡的一伙人。