逸聲 yì shēng · dật thanh Hán Việt: dật thanh · Pinyin: yì shēng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 聲 (thanh)Pinyinyì shēngHán Việtdật thanhCấu tạo逸 + 聲 · dật + thanh nghĩa thành phần: dật + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淫声; 高声。Tân Hoa Tự Điển 1.淫声。 2.高声。EngCihui 逸聲 yìshēng n. decadent music