逸聲 yì shēng · dật thanh Hán Việt: dật thanh · Pinyin: yì shēng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 聲 (thanh)Pinyinyì shēngHán Việtdật thanhCấu tạo逸 + 聲 · dật + thanh nghĩa thành phần: dật + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淫佚的音樂。《國語.楚語下》:「夫闔廬口不貪嘉味,耳不樂逸聲。」EngCihui 逸聲 yìshēng n. decadent music