逸逸
dật dật
Hán Việt: dật dật · Pinyin: yì yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 往來有次序的樣子。《詩經.小雅.賓之初筵》:「鍾鼓既設,舉醻逸逸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓往来有次序。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓往来有次序。
Eng
- Cihui 逸逸 ⁰yìyì r.f. decently and in good order