逸驂

yì cān dật tham

Hán Việt: dật tham · Pinyin: yì cān

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指同驾一辆车飞奔前进的三匹马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指同驾一辆车飞奔前进的三匹马。