逸麟 yì lín · dật lân Hán Việt: dật lân · Pinyin: yì lín Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 麟 (lân)Pinyinyì línHán Việtdật lânCấu tạo逸 + 麟 · dật + lân nghĩa thành phần: dật + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"逸驎"; 指自由奔跑的麋鹿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逸驎"。 2.指自由奔跑的麋鹿。