逸黨 yì dǎng · dật đảng Hán Việt: dật đảng · Pinyin: yì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 黨 (đảng)Pinyinyì dǎngHán Việtdật đảngCấu tạo逸 + 黨 · dật + đảng nghĩa thành phần: dật + đảng