邏車 luó chē · la xa Hán Việt: la xa · Pinyin: luó chē Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 車 (xa)Pinyinluó chēHán Việtla xaCấu tạo邏 + 車 · la + xa nghĩa thành phần: la + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俄罗斯的旧称。Tân Hoa Tự Điển 1.俄罗斯的旧称。