逼屬 bī shǔ · bức chúc Hán Việt: bức chúc · Pinyin: bī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 屬 (chúc)Pinyinbī shǔHán Việtbức chúcCấu tạo逼 + 屬 · bức + chúc nghĩa thành phần: bức + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迫近;连接。Tân Hoa Tự Điển 1.迫近;连接。