逼廢 bī fèi · bức phế Hán Việt: bức phế · Pinyin: bī fèi Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 廢 (phế)Pinyinbī fèiHán Việtbức phếCấu tạo逼 + 廢 · bức + phế nghĩa thành phần: bức + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逼逐废黜。Tân Hoa Tự Điển 1.逼逐废黜。