逼聳 bī sǒng · bức tủng Hán Việt: bức tủng · Pinyin: bī sǒng Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 聳 (tủng)Pinyinbī sǒngHán Việtbức tủngCấu tạo逼 + 聳 · bức + tủng nghĩa thành phần: bức + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹高耸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹高耸。