逼逼

bī bi bức bức

Hán Việt: bức bức · Pinyin: bī bi

Tổng quan

(thô tục) nói huyên thuyên | nói nhảm

Cấu tạo: (bức) + (bức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thô tục) nói huyên thuyên | nói nhảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指感情真诚; 真实,确切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指感情真诚。 2.真实,确切。

Eng

  • CC-CEDICT (vulgar) to rattle on|to talk drivel
  • Cihui (vulgar) to rattle on/to talk drivel