逼錢 bức tiễn Hán Việt: bức tiễn Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 錢 (tiễn)Hán Việtbức tiễnCấu tạo逼 + 錢 · bức + tiễn nghĩa thành phần: bức + tiễn Nghĩa EngCihui 逼錢 bīqián* v.o. dun; press for money