遄涂 thuyên đồ Hán Việt: thuyên đồ Tổng quan Cấu tạo: 遄 (thuyên) + 涂 (đồ)Hán Việtthuyên đồCấu tạo遄 + 涂 · thuyên + đồ nghĩa thành phần: thuyên + đồ