遇艳 ngộ diễm Hán Việt: ngộ diễm Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 艳 (diễm)Hán Việtngộ diễmCấu tạo遇 + 艳 · ngộ + diễm nghĩa thành phần: ngộ + diễm