遊目

yóu mù du mục

Hán Việt: du mục · Pinyin: yóu mù

Tổng quan

đưa mắt

Cấu tạo: (du) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa mắt
  • Cihui ưa mắt nhìn từ chỗ này sang chỗ khác. du mục du mục ☆Đưa mắt nhìn từ chỗ này sang chỗ khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目光隨意觀覽。《楚辭.屈原.離騷》:「忽反顧以遊目兮,將往觀乎四荒。」《文選.班固.西都賦》:「若遊目於天表,似無依而洋洋。」也作「游目」。

Eng

  • Cihui 游目 yóumù v.o. let one's gaze roam