遍緝 biàn jī · biến tập Hán Việt: biến tập · Pinyin: biàn jī Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 緝 (tập)Pinyinbiàn jīHán Việtbiến tậpCấu tạo遍 + 緝 · biến + tập nghĩa thành phần: biến + tập