遍緝 biàn jī · biến tập Hán Việt: biến tập · Pinyin: biàn jī Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 緝 (tập)Pinyinbiàn jīHán Việtbiến tậpCấu tạo遍 + 緝 · biến + tập nghĩa thành phần: biến + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到处搜捕在逃的犯人。Tân Hoa Tự Điển 1.到处搜捕在逃的犯人。