遍觀

biến quan

Hán Việt: biến quan

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全部觀看過了。《三國演義》第三回:「肅曰:『某遍觀群臣,皆不如董卓。董卓為人敬賢禮士,賞罰分明,終成大業。』」

Eng

  • Cihui 遍觀 iànguān v. see them all; observe everything