過愛 guò ài · quá ái Hán Việt: quá ái · Pinyin: guò ài Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 愛 (ái)Pinyinguò àiHán Việtquá áiCấu tạo過 + 愛 · quá + ái nghĩa thành phần: quá + ái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 抬愛。《紅樓夢》第八四回:「賈政笑道:『這也是諸位過愛的意思。』」