過晌

guò shǎng quá thưởng

Hán Việt: quá thưởng · Pinyin: guò shǎng

Tổng quan

quá trưa: quá ngọ

Cấu tạo: (quá) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá trưa: quá ngọ
  • Cihui quá trưa; quá ngọ。過午。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.過午。如:「記得那天,約是過晌時分,村口圍著黑壓壓的一群人。」 2.過一會兒。如:「別急嘛!過晌就來了。」

Eng

  • Cihui 過晌 uòshǎng n. <topo.> afternoon