過目

guò mù quá mục

Hán Việt: quá mục · Pinyin: guò mù

Tổng quan

xem qua

Cấu tạo: (quá) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem qua
  • Cihui quá mục quá mục ☆Đi qua mắt, ý nói nhìn qua, đọc qua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閱讀,看一遍。《文明小史》第一回:「說著便把這本卷子送了過來說:『請太尊過目,再定去取罷!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看一遍(多用来表示审核):名单已经排好,请过一下目。

Eng

  • CC-CEDICT to look over
  • Cihui to look over