過社 guò shè · quá xã Hán Việt: quá xã · Pinyin: guò shè Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 社 (xã)Pinyinguò shèHán Việtquá xãCấu tạo過 + 社 · quá + xã nghĩa thành phần: quá + xã