過聲 guò shēng · quá thanh Hán Việt: quá thanh · Pinyin: guò shēng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 聲 (thanh)Pinyinguò shēngHán Việtquá thanhCấu tạo過 + 聲 · quá + thanh nghĩa thành phần: quá + thanh