過與

guò yǔ quá dữ

Hán Việt: quá dữ · Pinyin: guò yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (dữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交付、給與。《敦煌雲謠集.拋毬樂詞》:「當初姊姊分明道,莫把真心過與他。」