過錢

guò qián quá tiễn

Hán Việt: quá tiễn · Pinyin: guò qián

Tổng quan

trả tiền

Cấu tạo: (quá) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả tiền
  • Cihui 方 trả tiền。付款。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 付款。如:「你得負責過錢給他。」

Eng

  • Cihui 過錢 uòqián v.o. count money