遏奪

è duó át đoạt

Hán Việt: át đoạt · Pinyin: è duó

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦路抢劫; 强行剥夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拦路抢劫。 2.强行剥夺。