遏廢

è fèi át phế

Hán Việt: át phế · Pinyin: è fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 半途而废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.半途而废。