遏糴 è dí · át địch Hán Việt: át địch · Pinyin: è dí Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 糴 (địch)Pinyinè díHán Việtát địchCấu tạo遏 + 糴 · át + địch nghĩa thành phần: át + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁止购买谷米。Tân Hoa Tự Điển 1.禁止购买谷米。