遏糴

è díát địch

Hán Việt: át địch · Pinyin: è dí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.禁止购买谷米。

Cấu tạo: 遏 (át) + 糴 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấm bán thóc

Từ liên quan

Gần nghĩa

遏制 · 遏密 · 遏抑 · 遏捺 · 遏止 · 遏滅 · 遏防 · 遏阻