遏糴

è dí át địch

Hán Việt: át địch · Pinyin: è dí

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm bán thóc gạo ra ngoài. át địch át địch ☆Cấm bán thóc gạo ra ngoài.