遐傳 xiá chuán · hà truyện Hán Việt: hà truyện · Pinyin: xiá chuán Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 傳 (truyện)Pinyinxiá chuánHán Việthà truyệnCấu tạo遐 + 傳 · hà + truyện nghĩa thành phần: hà + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传之久远;绵延不绝地流传下去。Tân Hoa Tự Điển 1.传之久远;绵延不绝地流传下去。