遐垧

xiá shǎng

Pinyin: xiá shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广阔的郊野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广阔的郊野。