遐聲

xiá shēng hà thanh

Hán Việt: hà thanh · Pinyin: xiá shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前人的声望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前人的声望。