遐慶 xiá qìng · hà khánh Hán Việt: hà khánh · Pinyin: xiá qìng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 慶 (khánh)Pinyinxiá qìngHán Việthà khánhCấu tạo遐 + 慶 · hà + khánh nghĩa thành phần: hà + khánh