遐敻

xiá xiòng hà quýnh

Hán Việt: hà quýnh · Pinyin: xiá xiòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (quýnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹遥远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹遥远。