遐敻

xiá xiònghà quýnh

Hán Việt: hà quýnh · Pinyin: xiá xiòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹遥远。

Cấu tạo: 遐 (hà) + 敻 (quýnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹遥远。

Từ liên quan

Gần nghĩa

遐举 · 遐布 · 遐年 · 遐弃 · 遐心 · 遐志 · 遐思 · 遐想