遐暨

xiá jì

Pinyin: xiá jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 及于远方;到达远方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.及于远方;到达远方。