遐武 xiá wǔ · hà võ Hán Việt: hà võ · Pinyin: xiá wǔ Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 武 (võ)Pinyinxiá wǔHán Việthà võCấu tạo遐 + 武 · hà + võ nghĩa thành phần: hà + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人之足迹;往古之事迹。Tân Hoa Tự Điển 1.前人之足迹;往古之事迹。