遐琛 xiá chēn · hà sâm Hán Việt: hà sâm · Pinyin: xiá chēn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 琛 (sâm)Pinyinxiá chēnHán Việthà sâmCấu tạo遐 + 琛 · hà + sâm nghĩa thành phần: hà + sâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远方的珍宝。Tân Hoa Tự Điển 1.远方的珍宝。