遐𪽈 xiá chàng Pinyin: xiá chàng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 𪽈Pinyinxiá chàngCấu tạo遐 + 𪽈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"遐畅"。