遐瞔 xiá zé Pinyin: xiá zé Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 瞔Pinyinxiá zéCấu tạo遐 + 瞔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眷念遥远的过去; 犹远眺。Tân Hoa Tự Điển 1.眷念遥远的过去。 2.犹远眺。