遐觀

xiá guān hà quan

Hán Việt: hà quan · Pinyin: xiá guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵观;遍览; 远眺; 回顾往事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵观;遍览。 2.远眺。 3.回顾往事。