遐齡
hà linh
Hán Việt: hà linh · Pinyin: xiá líng
Tổng quan
tuổi cao | trường thọ | sống lâu ớn tuổi. Cao niên. hà linh hà linh ☆Lớn tuổi. Cao niên.
Nghĩa
Việt
- Cihui hà linh hà linh ☆Lớn tuổi. Cao niên.
- Cihui tuổi cao | trường thọ | sống lâu ớn tuổi. Cao niên. hà linh hà linh ☆Lớn tuổi. Cao niên.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高壽。《魏書.卷八二.常景傳》:「以知命為遐齡,以樂天為大惠。」唐.趙蕃〈老人星〉詩:「既能符聖祚,從此表遐齡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高龄;长寿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高龄;长寿。
Eng
- CC-CEDICT advanced age|longevity|long life
- Cihui advanced age; longevity; long life