遑盬 hoàng cổ Hán Việt: hoàng cổ Tổng quan Cấu tạo: 遑 (hoàng) + 盬 (cổ)Hán Việthoàng cổCấu tạo遑 + 盬 · hoàng + cổ nghĩa thành phần: hoàng + cổ